top of page

KẾT QUẢ TÌM KIẾM

105 results found with an empty search

Products (18)

View All

Blog Posts (35)

  • Dự báo giá đồng 2026: “Cơn khát” toàn cầu, AI bùng nổ và siêu chu kỳ mới hay chỉ là một cú rung lắc lớn? (Cập nhật 17/12/2025)

    1) Toàn cảnh cuối 2025: Đồng lập đỉnh và thị trường “bullish” rõ rệt Những ngày cuối năm 2025, đồng đang làm đúng vai trò của “kim loại xương sống” cho điện hóa và công nghiệp: giá LME đã vượt 11.800 USD/tấn và có thời điểm tiến sát 12.000 USD/tấn , ghi nhận mức tăng rất mạnh trong năm. Điều quan trọng không chỉ là mức giá cao, mà là tâm lý thị trường : đồng không còn được nhìn như một hàng hóa “chu kỳ bình thường”, mà mang màu sắc tài sản chiến lược  vì gắn với lưới điện, năng lượng tái tạo và đặc biệt là làn sóng AI/data center . Reuters cũng mô tả lực kéo AI và nguồn cung thắt chặt đã đẩy giá tiến gần mốc 12.000. 2) 2026 sẽ là năm “cao nhưng rất xóc”: 5 động lực quyết định giá (1) Nguồn cung: thiếu “concentrate” và tăng trưởng tinh luyện chậm lại Điểm nghẽn nổi bật của 2026 là khả năng thiếu quặng tinh (concentrate) , khiến tăng trưởng đồng tinh luyện  chậm hơn kỳ vọng. ICSG đã điều chỉnh dự báo thị trường từ thặng dư sang thâm hụt  cho 2026, chủ yếu vì nguồn cung concentrate bị bó. (2) Rủi ro gián đoạn mỏ: một tin xấu là đủ làm giá giật mạnh Các sự cố và điều chỉnh sản lượng ở các mỏ lớn có thể khiến thị trường “căng” nhanh, vì tồn kho không dày. Reuters ghi nhận các gián đoạn mỏ là một lý do khiến các dự báo 2026 được nâng lên và kỳ vọng thiếu hụt tăng. (3) Nhu cầu: lưới điện + năng lượng sạch + AI/data center Nhu cầu điện và hạ tầng (truyền tải, trạm biến áp, cáp, busbar, làm mát…) là nhu cầu “cứng”. Ở lớp nhu cầu mới, AI/data center  đang trở thành động cơ được nhắc đến nhiều nhất; Reuters mô tả lực cầu này như một yếu tố góp phần đưa giá tiến về 12.000. (4) Tồn kho & “độ căng giao ngay”: LME stocks là cái nhiệt kế Tồn kho LME thời điểm giữa tháng 12/2025 quanh ~166.600 tấn  (mức tham khảo theo dữ liệu thị trường công bố), cho thấy thị trường vẫn nhạy với dòng hàng ra/vào kho. (5) Thuế quan & dòng chảy thương mại: rủi ro khiến hàng “chạy” sang Mỹ Một nét rất 2025–2026 là câu chuyện rủi ro thuế quan  khiến dòng kim loại dồn về Mỹ, làm méo cân bằng khu vực và thổi bùng cảm giác thiếu hàng. Reuters ghi nhận lượng đồng trong kho Comex chiếm tỷ trọng lớn trong tồn kho giao dịch và bối cảnh chính sách vẫn “còn mở”. Goldman Sachs cũng nhấn mạnh câu chuyện dòng chảy đồng sang Mỹ trước thuế (nếu có) có thể tạo biến động giá, trước khi quay lại quỹ đạo dài hạn. 3) Dự báo giá đồng 2026 từ các tổ chức lớn: vì sao “chia phe”? Thị trường hiện không đồng thuận tuyệt đối. Có nhóm nhìn thấy thâm hụt lớn  (bull case), nhóm khác tin giá hạ nhiệt  sau khi lập đỉnh vì dòng hàng/thuế quan và chu kỳ vĩ mô. Tổ chức / nguồn dự báo Thông điệp chính cho 2026 Mốc giá tham khảo Citi Kịch bản tăng mạnh nếu nguồn cung tiếp tục thắt chặt Nhắc tới vùng 13.000  và bull-case 15.000 USD/tấn (Q2/2026) J.P. Morgan Thị trường “tight”; dự báo tăng vào nửa đầu 2026 Nêu mức ~12.500 USD/tấn (Q2/2026) Morgan Stanley Có upside đáng kể nhưng phụ thuộc câu chuyện thuế/dòng hàng Base 10.650 , bull 12.780 USD/tấn   Goldman Sachs Giá có thể giảm nhẹ từ đỉnh trong 2026 rồi tăng lại dài hạn Nhắc vùng 10.000–11.000 USD/tấn  (kịch bản 2026) ICSG Từ thặng dư chuyển sang thâm hụt ~150.000 tấn  năm 2026 “Cú xoay” cung–cầu hỗ trợ nền giá ING ( think.ing ) Nhìn nhận thâm hụt 2026 lớn hơn đáng kể Ước tính thâm hụt cỡ ~600kt  (theo mô hình nội bộ) Reuters poll Đồng “giữ giá” nhưng không tăng thẳng Trung bình 2026 khoảng ~10.500 USD/tấn 4) Ba kịch bản “thực chiến” cho giá đồng từ nay đến hết 2026 Kịch bản A – Siêu tăng trưởng (Bull case): 12.500 → 13.000+ , có thể spike cao hơn Điều kiện kích hoạt:  gián đoạn mỏ/luyện kim nối tiếp + tồn kho mỏng + AI/lưới điện tăng nhanh + rủi ro thuế quan khiến hàng chạy lệch. Đây là nhóm dự báo mà Citi/JPM thường được trích dẫn. Kịch bản B – Cơ sở (Base case): 10.000 – 11.500 , đi theo “nền cao, biên độ rộng” Logic:  thị trường vẫn có thâm hụt/khó cung ứng (ICSG), nhưng giá sẽ “xả nhiệt” sau cú tăng 2025 và biến động theo vĩ mô + dòng hàng. Kịch bản C – Điều chỉnh sâu (Bear case): 9.000 – 10.000  trong các nhịp rơi Điều kiện:  kinh tế chậm rõ, nhu cầu Trung Quốc yếu, và quan trọng nhất là câu chuyện thuế quan “đảo chiều” làm kim loại tích trữ quay lại thị trường. Morgan Stanley cũng nêu rủi ro này như một yếu tố có thể kéo giá xuống so với kỳ vọng. 5) Tác động đến doanh nghiệp Việt Nam và gợi ý hành động (mua hàng, sản xuất, đầu tư) Doanh nghiệp dùng đồng (cáp điện, cơ điện, HVAC (ống đồng điều hoà), cơ khí):  hãy giả định 2026 là năm giá cao kéo dài . Theo dõi tồn kho LME  và tin gián đoạn mỏ để chọn thời điểm mua theo từng lô, tránh “all-in” một nhịp. Doanh nghiệp có quy mô mua lớn:  cân nhắc hedging theo kỳ hạn  (chia lớp 3–6–9 tháng), vì Reuters mô tả 2026 nhiều khả năng biến động mạnh theo tin tức và chính sách. Nhà đầu tư:  nếu tham gia cổ phiếu/ETF liên quan đồng, hãy nhớ: 2026 có thể không đi “đường thẳng”, mà là một đồ thị “bậc thang” với các cú giật theo tồn kho và chính sách.

  • Xu hướng vật liệu cách nhiệt tại Việt Nam 5-10 năm tới

    1. Phân tích hiện trạng các vật liệu phổ biến Để dự đoán tương lai, chúng ta cần nhìn rõ ưu/nhược điểm của từng loại trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới gió mùa (nóng ẩm) tại Việt Nam: A. Nhóm Bông (Bông khoáng - Rockwool, Bông thuỷ tinh - Glasswool) Đặc tính:  Cấu trúc dạng sợi, hở. Ưu điểm:  Giá thành rẻ nhất, khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt, chống cháy tốt (đặc biệt là Rockwool). Nhược điểm:   Hút ẩm mạnh . Khi bị ẩm, khả năng cách nhiệt giảm sút nghiêm trọng và gây nấm mốc. Bụi sợi ảnh hưởng đến sức khỏe (IAQ - Indoor Air Quality) và gây ngứa khi thi công. Tuổi thọ thấp trong môi trường nồm ẩm. B. Nhóm Cao su lưu hóa (NBR - Nitrile Butadiene Rubber, EPDM) Đặc tính:  Cấu trúc ô kín (Closed-cell), đàn hồi cao. Ưu điểm:  Hệ số dẫn nhiệt thấp, kháng ẩm tuyệt đối  (không cần lớp vỏ bọc phụ), sạch sẽ, không bụi sợi. NBR:  Phổ biến nhất, giá hợp lý, chuyên cho hệ thống lạnh. EPDM:  Chịu thời tiết (UV/Ozone) và nhiệt độ cao tốt hơn NBR, nhưng giá đắt hơn. Nhược điểm:  Giá thành cao hơn bông thủy tinh. C. Nhóm Polyolefin (PE - Polyethylene, XLPE - Cross-linked Polyethylene) Đặc tính:  Cấu trúc ô kín. PE là dạng thường, XLPE là dạng liên kết ngang (bền hơn nhiều). Ưu điểm:  Bề mặt thường có sẵn lớp bạc thẩm mỹ, kháng ẩm tốt, hệ số dẫn nhiệt thấp, giá thành nằm giữa Bông và Cao su NBR . Nhược điểm:  Khả năng chịu nhiệt độ cao kém hơn bông khoáng (dễ bị biến dạng nếu nhiệt độ > 100°C), tiêu chuẩn chống cháy cần được kiểm soát kỹ (do gốc nhựa). 2. Các động lực thay đổi thị trường trong 5-10 năm tới Ba yếu tố then chốt sẽ định hình lại bản đồ vật liệu cách nhiệt: Chất lượng không khí trong nhà (IAQ) & Công trình Xanh (Green Building):  Các tiêu chuẩn LEED, LOTUS đang loại bỏ các vật liệu phát tán bụi sợi (như bông thủy tinh cũ) trong đường ống gió cấp. Quy chuẩn PCCC (QCVN 06:2022/BXD):  Việt Nam đang siết rất chặt tiêu chuẩn chống cháy và sinh khói độc. Vật liệu cần đạt các chỉ số về không bắt cháy và chỉ số phát triển khói thấp (Low Smoke). Hiệu quả năng lượng & Chống đọng sương:  Với khí hậu độ ẩm cao của Việt Nam, vấn đề "đổ mồ hôi" (condensation) đường ống là "kẻ thù số 1". Vật liệu cấu trúc ô kín (Closed-cell) sẽ chiếm ưu thế tuyệt đối so với ô hở (Open-cell). 3. Nhận định xu hướng: Ai sẽ là "Vua" trong 5-10 năm tới? Dựa trên phân tích, tôi dự đoán sự dịch chuyển thị phần như sau: Hạng 1: Cao su lưu hóa NBR (Vua của đường ống nước lạnh & Gas lạnh) Xu hướng:   Tăng trưởng mạnh và giữ vững vị thế số 1 cho đường ống (Piping). Lý do:  Đây là vật liệu tiêu chuẩn vàng cho hệ thống Chiller và VRV/VRF nhờ khả năng kháng ẩm tự nhiên. Trong 10 năm tới, khi yêu cầu về tiết kiệm năng lượng tăng lên, độ kín khít của NBR là không thể thay thế. Lưu ý:  NBR sạch (Clean NBR) có kháng khuẩn sẽ được ưa chuộng cho bệnh viện, phòng sạch. Hạng 2: XLPE (Ngôi sao mới của hệ thống Ống gió) Xu hướng:   Bùng nổ mạnh mẽ, thay thế dần Bông thủy tinh trong cách nhiệt ống gió (Ducting). Lý do: XLPE khắc phục được nhược điểm hút ẩm và bụi ngứa của bông thủy tinh. Giá thành rẻ hơn Cao su NBR nhưng hiệu quả cách nhiệt tương đương cho ống gió. Thẩm mỹ cao (bề mặt bạc), thi công nhanh (có keo dán sẵn), tiết kiệm nhân công (vấn đề lớn trong tương lai). Dự báo:  XLPE sẽ chiếm khoảng 40-50% thị phần cách nhiệt ống gió trong các tòa nhà thương mại phân khúc trung - cao cấp. Hạng 3: Bông khoáng (Rockwool) & Bông thủy tinh (Glasswool) Xu hướng:   Suy giảm ở mảng lạnh (Cold insulation) nhưng duy trì ở mảng Tiêu âm & Chống cháy. Lý do:  Bông thủy tinh sẽ dần bị loại bỏ khỏi các hệ thống ống gió cấp lạnh do lo ngại về sức khỏe và nấm mốc. Tuy nhiên, Rockwool vẫn là lựa chọn số 1 cho cách nhiệt ống khói, vách chống cháy, tiêu âm phòng máy  do khả năng chịu nhiệt và ngăn cháy vượt trội mà cao su/nhựa không làm được. 4. Bảng so sánh tổng quan xu hướng Tiêu chí Cao su NBR Cao su EPDM XLPE (Cross-linked PE) Bông khoáng/Thủy tinh Ứng dụng chính 2030 Ống nước lạnh, Gas lạnh Ngoài trời, Nhiệt độ cao Ống gió (Ducting) Vách, Tiêu âm, Ống khói Khả năng kháng ẩm Xuất sắc (Ô kín) Xuất sắc Rất tốt Kém (Hút nước) An toàn sức khỏe (IAQ) Cao (Sạch) Cao Cao Thấp (Bụi sợi) Xu hướng giá Ổn định/Cao Cao Cạnh tranh tốt Rẻ nhất Dự báo thị phần Giữ vững (Top 1 Piping) Tăng nhẹ Tăng trưởng nóng (Top 1 Ducting) Giảm mạnh 5. Lời khuyên của chuyên gia Trong 5-10 năm tới, XLPE (Polyolefin liên kết ngang)  và Cao su NBR  sẽ là bộ đôi thống trị thị trường HVAC hiện đại: Nếu bạn làm chủ đầu tư/tư vấn thiết kế cho cao ốc văn phòng, khách sạn, bệnh viện : Hãy chuyển đổi sang chỉ định XLPE TAISEI cho ống gió  và NBR SUPERLON cho ống nước, ống điều hoà . Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn bông thủy tinh khoảng 15-20%, nhưng chi phí vận hành (tiết kiệm điện) và bảo trì (không nấm mốc, không thay thế) sẽ hoàn vốn trong 2-3 năm. Nếu công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC cực cao  (ví dụ đường ống thoát khói sự cố): Vẫn phải dùng Bông khoáng (Rockwool)  tỷ trọng cao hoặc các loại tấm chống cháy chuyên dụng (như tấm MGO, tấm thạch cao chống cháy bọc ngoài). Hoàng Đạt là nhà cung cấp các sản phẩm cách nhiệt cao su NBR và xốp XLPE chuyên nghiệp, với các thương hiệu nổi tiếng, được biết đến từ lâu: Xốp NBR Superlon , Xốp XLPE Taisei , cùng với các sản phẩm bông thuỷ tinh, bông khoáng và các sản phẩm vật tư điện lạnh khác tới các đại lý, công trình trên cả nước.

  • Ống Đồng Toàn Phát: Khẳng Định Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia – Phân Phối Chính Hãng Bởi Hoàng Đạt

    Trong bối cảnh thị trường vật tư điện lạnh (HVAC) ngày càng đòi hỏi khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ, Ống đồng Toàn Phát  đã vươn lên trở thành biểu tượng của ngành công nghiệp Việt Nam. Không chỉ chinh phục thị trường bằng chất lượng "Make in Vietnam" đạt chuẩn quốc tế, thương hiệu này còn vừa ghi dấu ấn mạnh mẽ khi được Chính phủ vinh danh về những đóng góp tích cực cho cộng đồng. Là đối tác chiến lược lâu năm, Đại lý Hoàng Đạt  tự hào là cầu nối uy tín, đưa những mét ống đồng chất lượng nhất từ nhà máy đến tận chân công trình trên khắp cả nước. 1. Dấu Ấn "Thương Hiệu Quốc Gia" Giàu Trách Nhiệm Mới đây, trong khuôn khổ sự kiện kỷ niệm 80 năm Quốc khánh, Công ty Cổ phần Ống đồng Toàn Phát đã vinh dự đón nhận bằng khen "Doanh nghiệp có đóng góp xuất sắc trong công tác xã hội"  từ Thủ tướng Chính phủ. Đây là minh chứng rõ nét cho tầm vóc của một doanh nghiệp không chỉ giỏi làm kinh tế mà còn vẹn tròn trách nhiệm với đất nước. Tại triển lãm "Thành tựu Kinh tế - Xã hội", gian hàng của Toàn Phát đã gây ấn tượng mạnh với biểu tượng "Rặng tre làng"  được kết từ hàng nghìn cây ống đồng thẳng. Hình ảnh này không chỉ thể hiện sự dẻo dai, bền bỉ của sản phẩm mà còn tượng trưng cho tinh thần đoàn kết, ý chí vươn lên của tập thể doanh nghiệp Việt. Chọn ống đồng Toàn Phát chính là chọn niềm tự hào dân tộc và sự phát triển bền vững. 2. Tiên Phong Về Công Nghệ - Đẳng Cấp Về Chất Lượng Để xuất khẩu thành công tới hơn 50 quốc gia, bao gồm cả những thị trường khó tính như Mỹ, Nhật, Úc, sản phẩm của Toàn Phát phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt nhất: Nguyên liệu thượng hạng:  Sản phẩm được tinh luyện từ đồng Cathode nhập khẩu với độ tinh khiết lên tới 99.99% . Điều này đảm bảo khả năng dẫn nhiệt siêu tốc, giúp hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả và tiết kiệm điện năng tối đa. Tiêu chuẩn quốc tế:  Mọi lô hàng xuất xưởng đều đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới như ASTM B280 (Mỹ), JIS H3300 (Nhật Bản), AS/NZS 1571 (Úc)  và đạt chứng nhận UL (Hoa Kỳ) . Độ bền vượt trội:  Nhờ công nghệ đúc tiên tiến, ống đồng Toàn Phát có cấu trúc đồng đều, bề mặt sáng bóng, chịu được áp suất gas lạnh cao (R32, R410A) và thách thức mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà không lo oxy hóa hay rò rỉ. 3. Hệ Sinh Thái Sản Phẩm Đa Dạng Đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng, Toàn Phát cung cấp các dòng sản phẩm chủ lực: Ống đồng cuộn PC:  Giải pháp tối ưu cho lắp đặt điều hòa dân dụng, dễ dàng uốn cong, thi công nhanh chóng. Ống thẳng (Straight Tube):  Chuyên dụng cho hệ thống HVAC trung tâm, Chiller và đặc biệt là hệ thống khí y tế nhờ độ sạch lòng ống tuyệt đối. Ống bọc bảo ôn:  Sản phẩm tích hợp sẵn lớp cách nhiệt chất lượng cao, giúp nhà thầu tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công. 4. Hoàng Đạt – Đối Tác Phân Phối Cấp 1 Uy Tín Hàng Đầu Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng với chính sách tốt nhất, Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Hoàng Đạt  là cái tên được giới thợ thầu và chủ đầu tư tin tưởng suốt hơn 20 năm qua. Lợi ích khi mua ống đồng Toàn Phát tại Hoàng Đạt: An tâm tuyệt đối:  Cam kết 100% hàng chính hãng, đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) cho mọi dự án. Giá gốc từ nhà máy:  Là đại lý phân phối cấp 1, Hoàng Đạt mang đến mức giá cạnh tranh nhất thị trường cùng các chương trình chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và công trình lớn. Năng lực cung ứng mạnh mẽ:  Với hệ thống kho bãi rộng lớn tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, Hoàng Đạt luôn sẵn sàng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn trong thời gian ngắn nhất. Dịch vụ chuyên nghiệp:  Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp thi công tối ưu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí vật tư. 5. Lời Kết Hành trình từ một xưởng sản xuất nhỏ đến giải thưởng danh giá của Chính phủ là lời khẳng định đanh thép cho chất lượng và uy tín của Ống đồng Toàn Phát . Hãy để Hoàng Đạt  đồng hành cùng bạn, mang những sản phẩm ống đồng "chuẩn mực quốc tế" này đến với công trình, kiến tạo nên những giá trị bền vững với thời gian.

View All

Other Pages (43)

  • Gas Lạnh Taisei - Hoàng Đạt - Tiên phong trong ngành lạnh

    Taisei cung cấp các loại ga lạnh chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu làm lạnh của khách hàng với giá cả hợp lý. Xem ngay để biết thêm chi tiết! GIỚI THIỆU R134a R410A R32 R22 R404a R407c R600a GAS :LẠNH TAISEI R22 Giới thiệu Gas ;lạnh Taisei Dòng ga lạnh thương hiệu Taisei là dòng ga chất lượng cao, được sản xuất với tiêu chuẩn cao nhất, đạt độ tinh khiết nhất dành cho ga lạnh. Sản phẩm có xuất xứ từ Ấn độ với các dòng ga 134a, 410a, 404a, 407c, 22. Và xuất xứ Trung Quốc với ga R32. Ga lạnh Taisei được nhập khẩu và phân phối bởi đại lý độc quyền Hoàng Đạt - Tiên phong trong ngành lạnh Anchor 1 Gas Taisei R22 - Ga lạnh R22 nhãn hiệu Taisei Ấn Độ có thành phần chính là CHClF2 (Chlorodifluoromethane) với độ tinh khiết cao lên đến 99.96%. Ga lạnh R22 là hoá chất không gây cháy nổ và có hóa tính ổn định. Ở điều kiện bình thường, gas lạnh Taisei R22 là một chất khí không màu, không mùi. Điểm nóng chảy của gas lạnh R22: -160°C, nhiệt độ sôi: -40,8°C. Mật độ của gas lạnh R22 là 1.213g/cm3 ở 20°C. - Môi chất gas lạnh R22 Taisei được sản xuất tại Ấn Độ trong dây chuyền hiện đại khép kín, các thiết bị tiên tiến, cùng với sự kiểm định chất lượng của các chuyên gia hàng đầu. - R22 Là môi chất làm lạnh không gây cháy và có tính chất ổn định, gas lạnh R22 có khả năng chịu được các loại tạp chất lẫn trong không khí nên quá trình nạp gas dễ dàng, không đòi hỏi những yêu cầu kỹ thuật cao, gas lạnh R22 có tính chất ngưng tụ hiệu suất cao, áp suất tỏa hơi trong không khí lớn hơn áp suất của Ozone. Các dòng máy lạnh khi sử dụng dòng gas này thì khả năng tạo ra kết tủa rất ít khi xảy ra. Dòng Ga lạnh R22 có giá thành tương đối rẻ, dễ tiếp cận, nên vẫn được sử dụng trong các máy điều hoà dân dụng, dùng trong các thiết bị làm lạnh điều hòa không khí và hệ thống làm lạnh có nhiệt độ trung bình và thấp như dịch vụ bảo quản thức ăn, tủ quầy siêu thị, kho lạnh, bảo quản, lưu trữ, máy kem, máy đá, phương tiện vận chuyển đông lạnh, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên do tác động xấu đến tầng Ozone của ga lạnh R22 nên hầu hết các nước đã có lộ trình ngưng sử dụng và cấm sử dụng ga lạnh R22 trong vài thập kỷ tới. R134a Gas Taisei R134a Ga lạnh R134a Taisei được sử dụng cho thiết các bị làm lạnh tại các hộ gia đình như tủ lạnh, tủ bảo quản thực phẩm và doanh nghiệp như các tủ lưu trữ, tủ cấp đông thực phẩm, rau củ, Ga lạnh R134a được sử dụng nhiều cho máy điều hòa ôtô. Đặc tính của ga R134a thích hợp dùng trong nhiệt độ trung bình của tủ bảo quản thực phẩm, máy làm lạnh nước, đài phun nước, máy bơm nhiệt và máy hút ẩm. Môi chất lạnh R134a được dùng thay thế cho môi chất lạnh CFC - 12 (R12) trước đây do tác động xấu của R12 tới môi trường. Gas lạnh R134a có độ PH trung tính . Điểm đông : -110ºC. Điểm sôi :-26,2ºC. Mật độ bay hơi :3.5 Tỷ trọng :1,2g/Cm³ ở 21,1ºC. Độ tan trong nước 1,5g/L. Dầu nhớt khuyên dùng khi sử dụng gas lạnh Taisei R134a là dầu Polyol Ester (POE) Định Lượng: 13,62 kg(net)/bình Thành phần: PENTAFLUOROETHANE 1,1,1 TRIFLUOROETHANE Gas Taisei R410a Gas lạnh R410a Taisei là môi chất làm lạnh HFC thay thế cho gas lạnh R22 do tác động xấu của R22 tới môi trường. Thành phần cấu tạo của gas lạnh R410a Taisei bao gồm Pentafluoroethane 50% và Difluoromethane 50% . Gas lạnh R410a được xác định không gây ra hiệu ứng nhà kính, không gây hại cho tầng ozone. Gas lạnh R410a có hiệu suất làm lạnh cao hơn R22 tuy nhiên lại có áp suất cao hơn đáng kể so với gas lạnh R22, chính vì vậy gas lạnh R410a phải được sử dụng trong hệ thống làm lạnh được thiết kế đặc biệt cho gas lạnh R410a. Gas lạnh R410a là hỗn hợp khí hóa lỏng không màu, có mùi nhẹ, có nguy cơ gây nổ khi bị nung nóng. Định lượng: 11,3 kg/bình Không gây hại cho tầng ozone, có độ PH trung tính Điểm sôi: - 48,5oC Tỷ trọng 1.08g/cm3 ở nhiệt độ 21,1oC Dầu nhớt khuyên dùng khi sử dụng gas lạnh R410a là dầu nhớt Polyol Ester (POE) Gas Taisei R32 Gas Taisei R32 Taisei là dòng ga lạnh mới, được phát minh để thay thế các dòng ga lạnh R22, R410. Ga Taisei R32 có thành phần đơn chất đạt tiêu chuẩn khí thải GWP ( 560 điểm ) thấp hơn nhiều so với gas R410A (1970 điểm) giảm lượng khí thải lên tới 78% , đáp ứng được yêu cầu bảo vệ môi trường, giảm thiểu hiệu ứng phá hủy tầng Ozone. – Gas Taisei R32 được kiểm định là loại gas rất khó cháy, vì vậy việc sử dụng gas R32 sẽ an toàn cho nhà bạn hơn so với việc sử dụng các loại gas thông thường khác. – R32 đạt được tiêu chuẩn cao trong việc chống sự gia tăng nhiệt độ do hiệu ứng nhà kính. - Với hiệu suất lạnh lớn hơn hẳn R410 (gấp 1,6 lần) nên có thể nói điều hòa sử dụng R32 được cho là sẽ tiết kiệm năng lượng hơn so với điều hoà sử dụng ga R410a, tiết kiệm khối lượng gas nạp thêm hơn. – Bên cạnh đó, hệ số COP (hệ số Hiệu Quả Năng Lượng -( Coefficient Of Performance ) của loại gas này cao lên tới 6,1 lần,góp phần giúp điều hòa sử dụng R32 trở thành 1 cỗ máy tiết kiệm năng lượng hoàn hảo. – Các loại máy lạnh sử dụng Gas Taisei R32 mang lại sử tối đa cho người sử dụng với công nghệ khử ẩm và tiết kiệm điện năng. - Ga lạnh R32 Taisei có thể sử dụng được trên các máy điều hoà, máy nén khí sử dụng Ga R410a cũ, thao tác đơn giản, chỉ cần xả hết ga cũ ra và nạp nạp ga R32 mới vào. R32 R410A Gas Taisei R404a Ga lạnh R404A Taisei là hỗn hợp HFC (Hydrofluorocarbon) gồm R125, R143a, R134a, không màu, không mùi, không độc hại, không cháy nổ, dùng thay thế gas R-502 cho các hệ thống lạnh nhiệt độ thấp/trung bình (kho lạnh, tủ đông siêu thị), có hiệu suất lạnh tốt, thân thiện môi trường hơn gas cũ nhưng có GWP cao, yêu cầu quy trình thay thế gas kỹ lưỡng Đặc điểm chính Thành phần: Hỗn hợp 3 chất R125 (44%), R143a (52%), R134a (4%). Trạng thái: Dạng lỏng, không màu, không mùi. Tính chất: Không cháy nổ, hóa tính ổn định. Môi trường: Thuộc nhóm HFC, không chứa Clo, không gây hại tầng Ozone, nhưng có GWP cao. Hiệu suất: Hiệu suất làm lạnh cao, dải nhiệt độ bay hơi rộng, thay thế tốt cho R-502 Ứng dụng phổ biến Kho lạnh, kho bảo quản. Tủ đông, tủ lạnh thương mại. Hệ thống điều hòa không khí (dân dụng & thương mại). Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm. Lưu ý khi sử dụng An toàn: Hít nồng độ cao có thể gây ngạt thở. Cần sử dụng trong không gian thoáng khí. Bảo quản: Tránh nhiệt độ cao, ánh nắng trực tiếp. Lưu trữ nơi thông thoáng. Thay thế: Cần tuân thủ quy trình thay thế gas cũ (R-502) bao gồm súc rửa, thay dầu, kiểm tra vật liệu Gas Taisei R407C Gas lạnh R407C Taisei là một môi chất làm lạnh hỗn hợp thuộc nhóm HFC, được phát triển để thay thế cho gas R22 trong các hệ thống điều hòa dân dụng, thương mại, chiller, kho lạnh do có hiệu suất tương đương, không phá hủy tầng ozone (ODP=0) và thân thiện hơn với môi trường, phù hợp để nâng cấp (retrofit) hệ thống cũ, dùng dầu POE, có đặc tính làm lạnh tốt, an toàn (A1) nhưng cần lưu ý về kỹ thuật sử tủ dụng và tránh hít phải nồng độ cao Đặc điểm chính: Thành phần: Hỗn hợp gồm R32 (23%), R125 (25%) và R134a (52%). Loại: Hydrofluorocarbon (HFC), không gây hại tầng ozone. Ứng dụng: Thay thế R22 trong điều hòa, chiller, kho lạnh, bơm nhiệt. Hiệu suất: Tương tự R22, làm lạnh sâu, ổn định ở nhiệt độ trung bình. Tương thích dầu: Tương thích với dầu lạnh . An toàn: Phân loại ASHRAE A1 (không cháy, ít độc). Đặc tính khác: Không màu, không mùi, hơi nặng hơn không khí. Ưu điểm khi sử dụng R407C: Bảo vệ môi trường: ODP bằng 0, GWPs thấp hơn R22. Dễ nâng cấp: Cho phép chuyển đổi từ R22 sang R407C mà không cần thay đổi lớn hệ thống (chỉ cần thay dầu POE). Hiệu quả: Làm lạnh nhanh, sâu, tiết kiệm điện. Bảo quản: Dễ bảo quản và nạp bổ sung. Lưu ý khi sử dụng: Cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm để lắp đặt và bảo dưỡng. Hơi gas có thể gây ngạt thở hoặc tê cóng nếu tiếp xúc trực tiếp. Tránh nhiệt độ cao, có thể gây vỡ bình. R407c R404a Gas Taisei R600a Gas lạnh R600a Taisei (Isobutane) là môi chất làm lạnh hydrocarbon thế hệ mới, thân thiện môi trường (ODP=0, GWP thấp), thay thế gas cũ (R12, R134a) trong tủ lạnh, tủ đông hiện đại nhờ khả năng làm lạnh nhanh, sâu, siêu tiết kiệm điện, hoạt động êm ái, nhưng dễ cháy nổ, yêu cầu thợ tay nghề cao khi nạp gas Đặc điểm nổi bật: Thân thiện môi trường: Không phá hủy tầng ozone (ODP=0) và có chỉ số nóng lên toàn cầu (GWP) rất thấp (GWP=3). Hiệu quả làm lạnh cao: Làm lạnh nhanh hơn, sâu hơn, giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn. Tiết kiệm năng lượng: Giúp thiết bị hoạt động hiệu quả, tiết kiệm điện, đặc biệt phù hợp với tủ lạnh Inverter. Hoạt động êm ái: Có trọng lượng nhẹ, giúp máy nén hoạt động êm ái, giảm tiếng ồn. Tương thích tốt: Hoàn toàn tương thích với dầu bôi trơn R12. Ứng dụng: Phổ biến trong các thiết bị làm lạnh dân dụng và thương mại nhỏ như tủ lạnh, tủ đông, máy pha chế đồ uống, tủ trưng bày. Lưu ý quan trọng (Nhược điểm): Dễ cháy, nổ: Là hydrocarbon, nên dễ bắt lửa. Việc nạp gas đòi hỏi thợ kỹ thuật có chuyên môn, kinh nghiệm để đảm bảo an toàn tuyệt đối. R600a

  • TÀI LIỆU | Hoàng Đạt

    Kho tàng thông tin cần thiết và tài liệu hỗ trợ, cung cấp chi tiết toàn diện về các sản phẩm, dịch vụ, chương trình đào tạo và tiêu chuẩn chất lượng mà chúng tôi tuân thủ. TÀI LIỆU Công Ty Tên Tài Liệu Tải về Hoàng Đạt Hồ sơ năng lực Hoàng Đạt 2024 TAISEI Hồ sơ năng lực TAISEI 2024 Toàn Phát Catalogue ống đồng Toàn Phát bản mới nhất 2024 Superlon Catalogue bảo ôn cách nhiệt NBR Superlon 2024 Hailiang Catalogue ống đồng Hailiang 2023 Aeroflex Catalogue bảo ôn cách nhiệt Aeroflex TAISEI Catalogue ống đồng TAISEI Chemours Catalogue gas lạnh Chemours Mỹ 2024 ORD Catalogue ống gió ORD ... ... Chứng chỉ Đại lý ống đồng Toàn Phát 2021 Đại lý ống đồng Toàn Phát 2021 Chứng nhận sản phẩm Toàn Phát Chứng nhận sản phẩm Toàn Phát Xem thêm chứng chỉ

  • Ống Đồng Luồn Xốp Toàn Phát - Hoàng Đạt - Tiên phong trong ngành lạnh

    Ống Đồng Luồn Xốp của Toàn Phát đáp ứng được mọi quy chuẩn khắt khe nhất của thế giới như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật), AS/NZS (Úc), EN (Châu Âu),... Ống đồng luồn xốp Toàn Phát Ống đồng bọc Bảo ôn Toàn Phát (ống đồng luồn xốp) , sản phẩm sử dụng ống đồng Toàn Phát đạt tiêu chuẩn ASTM B280 (Mỹ) và JIS H3300 (Nhật), tránh bị rò rỉ khí ga trong quá trình vận hành, lắp đặt. Bên cạnh đó sản phẩm sử dụng loại xốp bảo ôn PE kèm theo, độ dầy đạt tiêu chuẩn theo khuyến cáo của các hãng sản xuất máy điều hòa: Daikin, LG, Panasonic,... giúp cho máy điều hòa không bị đọng nước, chảy nước trong quá trình vận hành, tăng tuổi thọ của hệ thống máy điều hòa. GIỚI THIỆU ỐNG ĐỒNG LWC ỐNG ĐỒNG CUỘN ỐNG ĐỒNG THẲNG ỐNG ĐỒNG LUỒN XỐP

View All
Logo Hoang Dat

Văn phòng giao dịch:

Tòa G2 Vinhomes GreenBay - 7 Đại lộ Thăng Long - Hà Nội

Chi nhánh:

E2 Skycenter, 5B Phổ Quang, P2, Q.Tân Bình - Tp.Hồ Chí Minh

 

35 Ngô Quyền - Sơn Trà - Đà Nẵng

Hotline:   Ms.Chi (KDDA): 0828.23.23.23

​              Ms.Lan (KDGT): 0934.23.23.23

Ms Phương (KD Nhà máy OEM, Gara ô tô): 0936.188.578

   Email:     info@hoangdat.vn

  • Facebook
  • LinkedIn
  • Youtube
  • Instagram
Bộ công thương

© 2025 Công ty cổ phần cơ điện lạnh Hoàng Đạt.

Giấy phép ĐKKD: 0101610932 do sở KHĐT Hà Nội cấp lần đầu ngày 19/01/2005

Địa chỉ: 75b Tôn Đức Thắng - Đống Đa - Hà Nội

Email : info@hoangdat.vn

Điện thoại: (024)3 238 3838

Chính sách bảo mật

bottom of page